Phòng sạch là một trong những thuật ngữ được dùng phổ biến và thông dụng hiện nay. Những ứng dụng này được sử dụng rộng rãi trong nhiều nhóm ngành khác nhau. Chúng với cùng mục đích phục vụ cho hoạt động nghiên cứu và sản xuất. Vì thế, ngày nay bạn dễ dàng nhận thấy có khá nhiều doanh nghiệp bắt đầu ứng dụng các phòng sạch này vào nghiên cứu lẫn sản xuất. Thế nhưng, để hiểu về chúng và sử dụng chúng một cách khoa học. Bạn cũng nên tìm hiểu những thuật ngữ phòng sạch đi kèm để có thể áp dụng tốt hơn.

Điểm qua vài thuật ngữ phòng sạch mà bạn nên biết
Trong bất kỳ ngành nghề nào, thì cũng cần có những thuật ngữ riêng để chỉ những đặc tính liên quan của nó. Hoặc các thuật ngữ sẽ giúp bạn hiểu hơn về ngành nghề và lĩnh vực liên quan. Phòng sạch là một trong những ứng dụng được sử dụng rộng rãi ngày nay. Vì thế, cùng đi tìm hiểu một số thuật ngữ liên quan đến cleanroom/ phòng sạch bạn nhé.
Air Lock (Phòng ngăn không khí): Được hiểu là phòng đặt giữa phòng sạch và không gian bên ngoài. Nó có tác dụng phòng đệm hoặc phòng trung chuyển. Đặc biệt khi lưu thông vận chuyển vật liệu ra vào khu vực phòng sạch.
Air flow rate (Lưu lượng dòng khí): Đây là cách nói về thể tích dòng khí, được tính trong mỗi đơn vị thời gian.
Airborne Particulate Cleanliness Class Number (Cấp độ sạch về số lượng các hạt có trong không khí): Với cấp độ càng nhỏ chứng tỏ độ sạch cao của phòng, và ngược lại.
Ceiling Grid System (Hệ thống khung cửa cần trần nhà): Là cấu trúc xây dựng. Chúng được lắp đặt thêm hệ thống chiếu sáng cũng như lọc không khí.
Cleanroom Partitions (Các tấm ngăn trong phòng sạch): Các tấm tường ở bên trong phòng. Chúng thường xuyên được sử dụng để ngăn phòng sạch thành nhiều khu vực sạc Tất cả nhằm đáp ứng các yêu cầu sạch khác nhau.

Một số thuật ngữ phòng sạch liên quan khác
Cleanzone: Được hiểu là không gian tập trung các hạt có trong không khí. Chúng phải luôn được kiểm soát dưới mức độ cho phép.
Federal Standard 209E: Là cách gọi để chỉ văn bản hành chính nhằm tuyên bố tiêu chuẩn độ sạch không khí trong phòng sạch.
Laminar Flow (Thổi gió từng lớp): Mức độ thổi gió trong một khu vực. Chúng có giới hạn không gian xác định, với hướng và vận tốc gió mặc định.
Prefilters (Lọc sơ bộ, tiền lọc): Lọc bổ sung được dùng để nối tiếp với bộ lọc chính. Lọc tiểu phân cỡ lớn. Đồng thời chúng bảo vệ bộ lọc chính không bị nhiễm bẩn quá mức.
Sample Acquisition Time (Thời gian tiếp nhận mẫu): Thời gian thiết bị đếm hạt tích lũy dữ liệu đếm trước khi trả về zero và tiếp tục đếm lại lần nữa.
Turbulent Flow (Dòng chảy rối): Dòng không khí trong một không gian nhất định.
Utility Matrix (Bảng khai thác sử dụng thiết bị): Tổng kết các phân tích về việc khai thác sử dụng từng thiết bị để lập kế hoạch xây dựng một phòng sạch.
Unidirectional Airflow Cleanrooms/ Laminar Airflow Cleanrooms (Phòng sạch có dòng khí theo một hướng duy nhất/ dòng khí phân nhiều lớp).
Xem thêm:
Tìm Hiểu Về Thiết Bị Lọc Khí Phòng Sạch HEPA
Tiêu Chuẩn Lọc Khí Phòng Sạch, Lọc Bụi Phòng Sơn, Lọc Khí Hệ Thống HVAC






